nôn nóng

Học thuật
Thân thiện
nôn nóng

Một cậu bé nôn nóng đứng chờ đến lượt mình trên sân chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy nóng ruột, khó chịu phải chờ đợi: Trạng thái tâm lý bồn chồn, không yên khi mong mỏi một điều đó xảy ra hoặc khi chờ đợi một kết quả.
    • Thiếu kiên nhẫn, muốn hành động ngay lập tức: Tính cách hoặc thái độ vội vàng, hấp tấp, muốn đạt được mục đích không chịu chờ đợi hoặc suy xét kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cả nhà đều nôn nóng chờ tin anh ấy. (Cảm thấy nóng ruột)
    • Anh ấy tính nôn nóng, làm cũng vội vàng. (Thiếu kiên nhẫn)
    • Đừng nôn nóng quá, mọi việc cần thời gian. (Khuyên không nên vội vàng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng nôn nóng": Cảm giác, tâm trạng nôn nóng.
    • Lòng nôn nóng khiến ấy không thể ngồi yên.
  • "Vẻ mặt nôn nóng": Biểu hiện sự nôn nóng ra nét mặt.
    • Nhìn vẻ mặt nôn nóng của anh ta, tôi biết chuyện đó quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Sốt ruột (tính từ): Gần nghĩa với "nôn nóng", chỉ cảm giác bồn chồn, khó chịu khi chờ đợi.
    • Anh ấy sốt ruột chờ cuộc gọi.
  • Nóng lòng (tính từ): Mong muốn rất nhanh, rất thiết tha một điều đó.
    • ấy nóng lòng muốn gặp lại con.
  • Hấp tấp (tính từ): Chỉ hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến sai sót. Nhấn mạnh vào hành động hơn cảm xúc chờ đợi.
    • Tính hấp tấp khiến anh ấy hay mắc lỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Cuống quýt: Vội vã, lúng túng (thường trong tình huống cấp bách).
  • Bồn chồn: Không yên lòng, thấp thỏm lo âu.
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: Giữ được trạng thái điềm đạm, không vội vàng.
  • Kiên nhẫn: khả năng chờ đợi lâu dài không bực bội.
  • Thong thả: Chậm rãi, không vội vã.
Lưu ý sử dụng
  • "Nôn nóng" thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực do sự chờ đợi hoặc do tính cách vội vàng. hàm ý một sự thiếu kiểm soát cảm xúc.
  • Từ này có thể dùng để tự nhận xét về bản thân hoặc nhận xét về người khác.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, "nôn nóng" nguyên nhân dẫn đến thất bại hoặc kết quả không như ý muốn.
nôn nóng

Một cậu bé nôn nóng đứng chờ đến lượt mình trên sân chơi.

  1. t. 1. Nóng ruột: Nôn nóng muốn biết tin nhà. 2. Thiếu kiên nhẫn, muốn đạt ngay: nôn nóng hỏng việc.